Keo Foam (PU Foam) ngày càng phổ biến trong thi công chống thấm nhờ khả năng lấp kín khe nứt mà keo thường không xử lý được. Thợ Việt tổng hợp thông tin về cấu tạo, cách phân biệt keo Foam và keo thường, cùng hướng dẫn sử dụng đúng cách trong bài dưới đây.

Keo chống thấm Foam
Keo Foam là gì?
Keo Foam (PU Foam) là vật liệu chống thấm dạng bọt, được tạo thành từ hợp chất Polyurethane, khi phun ra sẽ tự nở và đông cứng. Keo nở gấp 6 – 15 lần thể tích ban đầu, lấp kín hoàn toàn khe hở, lỗ rỗng và vết nứt trên bề mặt bê tông. Sau khi đông cứng, lớp bọt không hòa tan trong nước, bám dính tốt trên bê tông, gỗ, thép, nhôm và nhiều vật liệu khác.
Cấu tạo của keo Foam
Keo Foam có cấu tạo đặc biệt khác hẳn các loại keo dán hay sơn chống thấm thông thường. Ba yếu tố dưới đây quyết định khả năng chống thấm và độ bền của keo Foam sau khi thi công.
Cấu trúc vật lý
Keo Foam ở trạng thái lỏng hoặc bán lỏng bên trong bình chứa, khi phun ra tiếp xúc không khí sẽ chuyển thành dạng bọt xốp. Bọt xốp sau khi đông cứng có cấu trúc tế bào kín (closed-cell) hoặc tế bào hở (open-cell) tùy loại sản phẩm. Loại tế bào kín có độ kín nước cao hơn, phù hợp cho chống thấm, còn tế bào hở chủ yếu dùng để cách âm và cách nhiệt.
Thành phần hóa học
Thành phần chính của keo Foam gồm Isocyanate và Polyol, hai chất này phản ứng hóa học tạo ra bọt Polyurethane đông cứng. Ngoài ra, hỗn hợp còn chứa chất tạo bọt (blowing agent), chất xúc tác và phụ gia ổn định để kiểm soát tốc độ nở. Tỉ lệ phối trộn giữa các thành phần quyết định độ cứng, độ đàn hồi và khả năng chống nước của lớp Foam sau khi hoàn thiện.
Cơ chế trương nở
Khi Isocyanate phản ứng cùng Polyol và hơi ẩm trong không khí, phản ứng sinh ra khí CO₂ làm hỗn hợp phồng lên thành bọt. Quá trình trương nở diễn ra rất nhanh, khoảng 5 – 30 giây tùy loại Foam 1 thành phần hay 2 thành phần. Bọt Foam sau khi nở hết sẽ tự đông cứng trong 15 – 30 phút, tạo thành khối xốp bám chặt vào bề mặt thi công.

Thành phần cấu tạo của keo Foam
Hiểu rõ từng thành phần giúp bạn chọn đúng loại keo Foam phù hợp cho hạng mục chống thấm cụ thể.
Isocyanate
Isocyanate là thành phần tạo phản ứng chính, quyết định tốc độ đông cứng và độ bền của lớp Foam sau khi thi công. Loại MDI (Methylene Diphenyl Diisocyanate) phổ biến nhất trong keo Foam xây dựng vì ít bay hơi và an toàn hơn loại TDI. Hàm lượng Isocyanate càng cao thì Foam càng cứng, phù hợp cho chống thấm kết cấu chịu lực như sàn, tường, tầng hầm.
Polyol
Polyol là thành phần thứ hai, kết hợp cùng Isocyanate để tạo ra chuỗi phân tử Polyurethane có tính đàn hồi và kín nước. Loại Polyol gốc Polyether cho Foam mềm dẻo, chịu ẩm tốt, thường dùng trong chống thấm khe co giãn hay mối nối. Loại Polyol gốc Polyester cho Foam cứng hơn, chịu lực tốt hơn, phù hợp cho phun phủ bề mặt sàn mái hoặc tường ngoài trời.
Chất tạo bọt, chất xúc tác và phụ gia
Chất tạo bọt (blowing agent) sinh ra khí bên trong hỗn hợp, giúp keo nở đều và tạo cấu trúc xốp kín nước. Chất xúc tác kiểm soát tốc độ phản ứng: xúc tác nhanh cho Foam nở trong 5 – 6 giây, xúc tác chậm kéo dài 30 – 40 giây. Phụ gia ổn định bọt, chống cháy và chống tia UV được thêm vào tùy theo yêu cầu sử dụng ngoài trời hay trong nhà.
Foam 1 thành phần và foam 2 thành phần
Foam 1 thành phần đóng sẵn trong bình xịt, phản ứng khi tiếp xúc hơi ẩm không khí, dùng súng phun tay và phù hợp diện tích nhỏ. Foam 2 thành phần gồm chất A (Isocyanate) và chất B (Polyol) trộn bằng máy phun áp lực cao, nở nhanh và đều hơn, phù hợp diện tích lớn.

Ưu & nhược điểm của keo Foam
Keo Foam nở gấp 6 – 15 lần thể tích ban đầu, lấp kín khe hở sâu bên trong kết cấu mà keo thường không xử lý được. Lớp bọt đông cứng trong 15 – 30 phút, bám dính tốt trên bê tông, gỗ, thép, nhôm và không co ngót sau khi khô. Foam còn kết hợp chống thấm, cách nhiệt, cách âm trong cùng một lớp phủ nên giảm được số lượt thi công.
Tuy nhiên, keo Foam không chịu được tia UV nên cần phủ sơn hoặc trát vữa bảo vệ nếu thi công ngoài trời. Foam 2 thành phần đòi hỏi máy phun chuyên dụng, chi phí thiết bị cao hơn so với dùng bình xịt 1 thành phần. Bề mặt Foam sau khi đông cứng có dạng xốp, không phẳng, cần cắt bỏ phần thừa và xử lý thêm nếu muốn sơn phủ lên trên.

Keo Foam khác gì so với keo thường?
Nhiều chủ nhà nhầm lẫn keo Foam và keo dán thường vì cả hai đều dùng để trám khe nứt, nhưng nguyên lý hoạt động hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là các tiêu chí so sánh giúp anh/chị chọn đúng loại keo cho từng hạng mục chống thấm.
| Tiêu chí | Keo Foam (PU Foam) | Keo thường (silicone, epoxy, xi măng) |
| Nguyên lý | Phản ứng hóa học, tự nở và đông cứng thành bọt xốp kín nước | Bám dính bề mặt bằng keo dán hoặc tạo màng phủ |
| Khả năng thi công | Lấp kín khe sâu, lỗ rỗng bên trong kết cấu mà không cần đục mở | Chỉ xử lý được bề mặt, khe nhỏ dưới 5mm |
| Phạm vi sử dụng | Khe nứt sâu, mối nối ống, khung cửa, tường hầm, sàn bê tông | Mối nối kính, gạch, ron gạch, bề mặt phẳng |
| Độ bền | 10 – 15 năm (cần phủ bảo vệ UV nếu ngoài trời) | 5 – 10 năm tùy loại keo |
| Giá thành | Tùy vào điều kiện thực tế | Tùy vào điều kiện thực tế |
Hướng dẫn sử dụng keo Foam đúng cách
Thi công keo Foam không phức tạp nhưng cần đúng quy trình để lớp chống thấm đạt hiệu quả tốt.
Bước 1: Chuẩn bị bề mặt và dụng cụ
Làm sạch bụi bẩn, dầu mỡ và mảnh vụn tại khe nứt hoặc lỗ hổng cần xử lý bằng bàn chải hoặc máy thổi khí. Phun ẩm nhẹ bề mặt bê tông trước khi bơm Foam vì hơi ẩm giúp keo phản ứng và đông cứng nhanh hơn. Anh/chị chuẩn bị bình Foam, súng phun (Foam 1 thành phần) hoặc máy phun áp lực (Foam 2 thành phần) và dao cắt Foam để xử lý phần thừa.
Bước 2: Phun hoặc bơm keo Foam
Lắc bình Foam khoảng 20 – 30 lần trước khi sử dụng để các thành phần bên trong trộn đều (áp dụng cho Foam 1 thành phần). Đưa đầu vòi vào sâu bên trong khe nứt rồi bơm từ từ, chỉ bơm khoảng 50 – 60% thể tích khe vì Foam sẽ tiếp tục nở ra. Bơm quá đầy sẽ tạo áp lực lên thành khe, gây nứt thêm hoặc đẩy Foam trào ra ngoài lãng phí vật liệu.
Bước 3: Chờ keo trương nở và hoàn thiện
Sau khi bơm, keo Foam bắt đầu nở trong 5 – 30 giây và đông cứng hoàn toàn sau khoảng 15 – 30 phút tùy loại. Phần Foam nở thừa ra ngoài bề mặt cần cắt bỏ bằng dao chuyên dụng sau khi keo đã cứng hoàn toàn. Nếu thi công ngoài trời, bạn cần phủ thêm lớp sơn chống UV hoặc trát vữa lên bề mặt Foam để tránh keo bị phân hủy bởi ánh nắng.
Bước 4: Kiểm tra và nghiệm thu chống thấm
Sau 24 giờ kể từ khi thi công, kiểm tra toàn bộ mối nối xem có vị trí nào Foam chưa lấp kín hoặc bị hở. Thử nước bằng cách phun nước lên khu vực đã xử lý trong 30 phút, quan sát xem có rò rỉ tại điểm nào không. Nếu phát hiện vị trí chưa kín, bơm bổ sung một lớp Foam mỏng rồi chờ đông cứng và kiểm tra lại lần hai.

Hiểu rõ keo Foam là gì và cách phân biệt keo Foam so với keo thường giúp anh/chị chọn đúng vật liệu cho từng hạng mục chống thấm. Nếu cần tư vấn hoặc thi công dịch vụ chống thấm bằng keo Foam cho sàn, tường hay tầng hầm, liên hệ Thợ Việt qua hotline 1800 8122 để được khảo sát miễn phí và báo giá trước khi thi công.

