Cách Đo Tụ Điện Bằng Đồng Hồ Vạn Năng Đúng Kỹ Thuật & An Toàn

Cách đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng là kỹ năng quan trọng khi sửa điện lạnh, sửa chữa bo mạch hay kiểm tra thiết bị điện. Cùng Thợ Việt tìm hiểu chi tiết từng bước kiểm tra tụ điện bằng đồng hồ vạn năng kim (Analog) và đồng hồ vạn năng điện tử (Digital) đúng kỹ thuật và an toàn.

Cách đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng
Cách đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng

Tụ điện là gì và vì sao cần kiểm tra định kỳ?

Tụ điện là linh kiện điện tử thụ động cấu tạo bởi hai bản dẫn điện đặt song song, ngăn cách bằng một lớp điện môi. Chức năng chính của tụ điện là tích trữ và phóng nạp năng lượng điện theo chu kỳ.

Trong các thiết bị dân dụng (quạt, máy bơm, máy lạnh, máy giặt), tụ điện (thường là tụ ngâm hoặc tụ đề) đóng vai trò tạo lệch pha cho dòng điện để khởi động động cơ 1 pha. Trong các thiết bị điện tử, tụ điện giúp lọc phẳng điện áp, dập xung nhiễu và ghép tín hiệu. Khi tụ điện gặp sự cố (khô tụ, suy giảm dung lượng, chập mạch, rò điện), thiết bị sẽ hoạt động trập trùng hoặc dừng hẳn.

Quy tắc an toàn khi đo tụ điện
Quy tắc an toàn khi đo tụ điện

Quy tắc an toàn trước khi đo tụ điện

Tụ điện có đặc tính tích trữ điện áp rất lâu ngay cả khi thiết bị đã được ngắt nguồn điện. Đo trực tiếp một tụ điện chưa xả tích điện có thể làm nổ que đo, hư hỏng đồng hồ vạn năng hoặc gây giật điện cho người thao tác.

Trước khi đo, hãy ngắt nguồn điện thiết bị, sau đó tiến hành xả sạch điện tích dư trong tụ. Nếu tụ nhỏ (dưới 100 µF / áp dưới 50V), có thể dùng tua vít cán cách điện chạm chập hai chân tụ để xả. Còn với tụ lớn (tụ kích điều hòa, tụ lọc nguồn 400V – 450V), cần nối qua điện trở công suất (10kΩ – 100kΩ / 5W) hoặc bóng đèn sợi đốt 220V để xả từ từ, tránh chập trực tiếp gây tia lửa điện làm hỏng chân tụ.

Cuối cùng, hãy tháo ít nhất một chân tụ khỏi bo mạch nhằm tránh các trở kháng song song làm sai lệch kết quả đo.

Cách đo tụ điện bằng đồng hồ Kim
Cách đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng dạng Kim

Cách đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng kim (Analog)

Đồng hồ vạn năng chỉ thị kim là công cụ trực quan nhất để quan sát dòng phóng/nạp điện của tụ thông qua sự chuyển động của kim đo.

Bước 1: Xả sạch điện tích trong tụ điện.

Bước 2: Xoay núm vặn đồng hồ về thang đo điện trở Ohm (𝛀).

  • Tụ dung lượng nhỏ (<1µF): Chọn thang x10k hoặc x1k.
  • Tụ dung lượng vừa (1µF – 100µF): Chọn thang x100 hoặc x10.
  • Tụ dung lượng lớn (>100µF): Chọn thang x1.

Bước 3: Chập 2 que đo màu đỏ và đen, xoay núm Zero 𝛀 điều chỉnh cho kim chỉ đúng vạch số 0.

Bước 4: Chạm 2 que đo vào 2 chân của tụ điện. (Lưu ý với tụ hóa phân cực: Que đen – chứa nguồn dương nội bộ – cắm vào chân Dương (+); Que đỏ – chứa nguồn âm nội bộ – cắm vào chân Âm (-)).

Bước 5: Quan sát chuyển động của kim chỉ thị trên mặt đồng hồ và lặp lại thao tác sau khi đảo chiều que đo.

Khi kiểm tra tụ điện bằng đồng hồ kim, tụ còn tốt sẽ khiến kim vọt lên rồi từ từ lùi về vạch vô cực (∞). Ngược lại, tụ đã hỏng nếu xuất hiện các hiện tượng: kim đứng yên tại vạch ∞ (tụ bị đứt), kim vọt về 0 𝛀 và ở nguyên đó (tụ bị chập), hoặc kim lùi về nhưng dừng lại ở một trị số điện trở chứ không về hẳn vạch ∞ (tụ bị rò điện).

Đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng điện tử
Đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng điện tử

Cách đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng điện tử (Digital)

Đồng hồ vạn năng số hiển thị kết quả bằng con số trực quan trên màn hình LCD, giúp kiểm tra giá trị điện dung thực tế (đơn vị Farad) của tụ.

Đồng hồ thang đo điện dung

Đồng hồ vạn năng thang đo điện dung (ký hiệu -||(, – hoặc CAP) là cách đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng cho kết quả chính xác nhất để biết tụ điện có bị khô hay suy giảm dung lượng hay không.

  • Bước 1: Xả sạch điện tích dư trong tụ.
  • Bước 2: Xoay núm chọn thang đo sang chức năng đo điện dung (ký hiệu -||(,- hoặc chữ F).
  • Bước 3: Cắm que đỏ vào cổng V / 𝛀 / F và que đen vào cổng COM.
  • Bước 4: Đặt 2 đầu que đo chạm vào 2 chân tụ điện.
  • Bước 5: Đọc giá trị điện dung hiển thị trên màn hình LCD và so sánh với thông số ghi trên vỏ tụ.

Nếu tụ ghi 15µF ± 5% nhưng màn hình chỉ đo được 7 µF hoặc 0µF, nghĩa là tụ đã bị khô dầu, suy giảm dung lượng nghiêm trọng và cần được thay mới.

Đồng hồ vạn năng điện tử
Đồng hồ vạn năng điện tử

Đồng hồ vạn năng điện tử

Nếu đồng hồ vạn năng điện tử không có thang đo điện dung (F), bạn có thể chuyển núm xoay về dải đo điện trở (10kΩ hoặc 100kΩ) rồi chạm hai que đo vào chân tụ để kiểm tra. 

Tụ điện còn hoạt động tốt nếu màn hình hiển thị chuỗi số tăng dần rồi hiện báo OL (kể cả khi đảo chiều que đo); trái lại, tụ đã bị chập nếu màn hình giữ nguyên trị số 0Ω, hoặc bị đứt mạch nếu lập tức báo OL ngay khi chạm que mà không nhảy số.

Bảng tổng hợp tình trạng tụ điện khi đo

Trạng tháiHiện tượng trên đồng hồ KimHiện tượng +đồng hồ Điện tử
Tụ hoạt động tốtKim vọt lên rồi quay về vạch vô cực (∞)Trị số điện dung F báo chuẩn so với nhãn vỏ
Tụ bị khô / Giảm trị sốKim vọt lên rất ít rồi quay về ∞Giá trị F báo thấp hơn >10% so với trị số nhãn
Tụ bị chập mạchKim vọt về 0𝛀 và nằm yênHiển thị 0𝛀 hoặc tiếng bíp kêu liên tục
Tụ bị đứt mạchKim đứng yên không di chuyển ở vạch ∞Màn hình đứng yên báo OL, không nhảy số
Tụ bị rò điệnKim lùi về nhưng dừng giữa chừng (không về ∞)Hiển thị một giá trị 𝛀 cố định (không hiện OL)
Lưu ý khi đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng
Lưu ý khi đo tụ điện bằng đồng hồ vạn năng

Lưu ý khi thực hiện đo tụ bằng đồng hồ vạn năng

Khi đo và thay thế tụ điện, cần tính đến độ sai số cho phép ghi trên nhãn (ví dụ ±5%) để đánh giá tụ có đạt chuẩn hay không, đồng thời chỉ tiến hành đo khi tụ đã nguội nhằm tránh nhiệt độ làm lệch trị số.

Trong trường hợp phải thay mới, hãy chọn tụ có điện dung (µF) chênh lệch tối đa ±10% so với tụ gốc và điện áp chịu đựng (V) bắt buộc phải bằng hoặc cao hơn tụ cũ.