Tổng hợp các mã lỗi máy lạnh Aqua đầy đủ

Trong quá trình vận hành, mã lỗi máy lạnh Aqua có thể xuất hiện khi thiết bị gặp trục trặc. Các mã lỗi như: E1, F5, H6, … thường được hiển thị trực tiếp trên dàn lạnh để cảnh báo người dùng. Bài viết sau, Thợ Việt sẽ tổng hợp đầy đủ các mã lỗi thường gặp và thông tin cần biết để anh/chị tiện theo dõi và xử lý khi cần.

Mã lỗi máy lạnh Aqua

Bảng mã lỗi dòng máy lạnh Aqua Inverter 

Máy lạnh Aqua Inverter có hệ thống hiển thị mã lỗi để người dùng nhận biết khi thiết bị gặp sự cố. Mỗi mã tương ứng với một lỗi cụ thể ở dàn nóng, dàn lạnh, cảm biến, mô tơ hoặc nguồn điện. Bảng dưới đây giúp anh/chị xác định nguyên nhân từng lỗi để tiện theo dõi và xử lý.

Lỗi hư hỏng hệ thống máy lạnh

Mã lỗi E7 thường xuất hiện khi có sự cố trong việc kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh. Đây là lỗi đặc trưng cho tình trạng mất tín hiệu hoặc gián đoạn trong quá trình truyền thông tin giữa hai bộ phận quan trọng của máy lạnh. Khi gặp mã lỗi này, hệ thống sẽ ngừng hoạt động để tránh xảy ra các hư hỏng nghiêm trọng hơn.

Lỗi hư hỏng hệ thống máy lạnh

Nguyên nhân

Lỗi E7 xảy ra khi kết nối giữa dàn nóng và dàn lạnh bị gián đoạn. Nguyên nhân thường do dây tín hiệu bị lỏng, đứt, chập hoặc hư hỏng. Trường hợp khác có thể do bo mạch điều khiển lỗi hoặc dàn lạnh gặp sự cố kỹ thuật. Cần kiểm tra dây kết nối và bo mạch để xác định rõ nguyên nhân.

Lỗi hư hỏng dàn lạnh máy lạnh

Dàn lạnh là nơi tiếp nhận và phân phối hơi lạnh vào không gian phòng. Các lỗi phổ biến ở dàn lạnh máy lạnh gồm: Cảm biến hỏng, mô tơ quạt ngừng chạy hoặc mạch điều khiển bị lỗi do bụi, ẩm hoặc điện áp không ổn định.

Mã lỗi – LỗiNguyên nhân
E1 – Sự cố cảm biến nhiệt độ phòngBộ điều khiển dàn lạnh bị lỗi; kết nối cảm biến nhiệt bị lỏng; cảm biến nhiệt bị trục trặc.
E2 – Lỗi cảm biến bộ trao đổi nhiệtBộ điều khiển dàn lạnh gặp sự cố; kết nối cảm biến nhiệt không chắc chắn; cảm biến nhiệt bị hư hỏng.
E4 – Lỗi mạch điều khiểnBộ điều khiển dàn lạnh bị hỏng hoặc lỗi.
E14 – Mô tơ quạt dàn lạnh bị lỗiCuộn dây mô tơ quạt bị đứt; bảo vệ mô tơ quạt quá nóng; dây điện kết nối mô tơ quạt bị đứt; mạch điều khiển dàn lạnh bị hỏng.

Lỗi hư hỏng dàn nóng máy lạnh

Dàn nóng có nhiệm vụ giải nhiệt và giữ cho máy hoạt động ổn định. Khi xuất hiện lỗi ở khu vực này, hệ thống thường báo mã liên quan đến máy nén, quạt hoặc cảm biến nhiệt. Những sự cố này dễ gây quá nhiệt, ngắt máy đột ngột hoặc làm lạnh kém. 

Mã lỗi – LỗiNguyên nhân
F1 – Sự cố mạch mô-đunBộ mạch mô-đun gặp trục trặc hoặc bị hư hỏng.
F2 – Máy nén bị quá dòngMáy nén gặp sự cố; bộ mạch mô-đun bị lỗi hoặc hỏng.
F3 – Lỗi kết nối giữa mạch mô-đun và mạch điều khiển chính dàn nóngKết nối giữa mạch điều khiển chính và mạch mô đun bị lỏng; mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng; mạch mô đun dàn nóng bị hỏng.
F4 – Máy lạnh tự ngắt để bảo vệ quá nhiệt đầu raVan tiết lưu điện tử bị hỏng; cảm biến nhiệt bị hỏng; mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng.
F6 – Lỗi cảm biến nhiệt độ môi trườngCảm biến nhiệt bị hỏng.
F7 – Lỗi cảm biến nhiệt ngõ vàoCảm biến nhiệt bị hỏng.
F8 – Mô tơ quạt dàn nóng bị lỗiCuộn dây mô tơ quạt dàn nóng bị đứt; dây điện kết nối mô tơ bị đứt; mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng.
F11 – Lỗi máy nénMáy nén lỗi hoặc hỏng.
F12 – Lỗi mạch điều khiển chính dàn nóngMạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng.
F19 – Điện áp nguồn quá cao hay quá thấpNguồn điện không ổn định; mạch mô đun dàn nóng bị hỏng; mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng.
F21 – Lỗi cảm biến nhiệt xả tuyết (máy lạnh 2 chiều)Kết nối cảm biến nhiệt bị lỏng; cảm biến nhiệt bị hỏng; mạch điều khiển chính dàn nóng bị hỏng.
F25 – Lỗi cảm biến nhiệt ngõ raCảm biến nhiệt bị hỏng.

Bảng mã lỗi dòng máy lạnh Aqua thường  

Trong quá trình sử dụng, máy lạnh Aqua có thể hiển thị các mã lỗi khác nhau trên dàn lạnh. Dưới đây là bảng tổng hợp các mã lỗi thường gặp để anh/chị dễ dàng nhận biết và sửa máy lạnh đúng cách khi thiết bị gặp sự cố.

Mã lỗi – LỗiNguyên nhân
F1 – Cảm biến nhiệt độ phòng gặp sự cốCảm biến bị đứt mạch hoặc chạm mạch; kết nối tại các điểm nối bị hỏng hoặc đứt gãy tại vị trí uốn; bảng mạch kết nối bị lỗi.
F2 – Cảm biến bộ trao đổi nhiệt dàn lạnh bị hỏngMáy nén gặp trục trặc; bộ mạch mô-đun bị hỏng.
H1 – Máy đang thực hiện xả tuyết ( máy 2 chiều)Đây là chế độ vận hành bình thường, mã H1 sẽ không còn hiển thị sau khi quá trình xả tuyết hoàn tất.
H6 – Lỗi mô tơ quạt dàn lạnhMô tơ quạt bị hỏng hoặc quay chậm; điểm tiếp xúc tại vị trí kết nối yếu gây ra hiện tượng máy dừng và báo lỗi khóa.
C5 – Hộp box – OTP bị lỗiNắp PCB bị hư hỏng hoặc bảng mạch PCB gặp sự cố.

Những mã lỗi khác trên máy lạnh Aqua

Ngoài các mã lỗi thường gặp, máy lạnh Aqua còn có thể xuất hiện một số mã khác ít phổ biến hơn. Những mã này thường liên quan đến cảm biến phụ, quạt, nguồn điện hoặc bo mạch. Người dùng cần theo dõi kỹ để xác định đúng phần cần kiểm tra khi thiết bị báo lỗi.

Mã lỗi – Mô tả lỗiNguyên nhân
E5 – Lỗi khi nhận tín hiệu truyền thông nối tiếpBộ mạch bị trục trặc
E6 – Lỗi khi gửi tín hiệu truyền thông nối tiếpBộ mạch bị trục trặc
E7 – Công suất thiết bị trong phòng thấpDàn lạnh bẩn, thiếu công suất
E8 – Địa chỉ thiết bị trong nhà bị trùng lặpBộ mạch bị trục trặc
E9 – Thiết lập bộ điều khiển từ xa bị nhân đôiBộ mạch bị trục trặc
E10 – Truyền tín hiệu truyền thông nối tiếp bị lỗiBộ mạch bị trục trặc
E11 – Đơn vị chính trùng lặp đồng thời điều khiển đaMạch hoặc điều khiển bị lỗi
E15 – Công suất đơn vị trong nhà quá caoNhiệt độ máy lên cao
E16 – Không có đơn vị kết nối trong nhàDây điện kết nối có vấn đề
E17 – Tiếp nhận tín hiệu truyền thông nối tiếp bị lỗiBộ mạch bị trục trặc
E18 – Truyền thông thất bại với mô đun chínhDây điện kết nối có vấn đề
E20 – Truyền tín hiệu truyền thông nối tiếp bị lỗiBộ mạch bị trục trặc
E31 – Thiết lập nhóm dàn lạnh báo lỗiBộ mạch bị trục trặc
F12 – Lỗi EEPROM trong nhàBộ mạch bị trục trặc
F28, F29, F31 – Lỗi EEPROM ngoài trờiBộ mạch bị trục trặc
P01 – Chuyển đổi Float bị lỗiBộ mạch bị trục trặc
P03 – Rắc rối điện ACDây điện kết nối có vấn đề
P10 – Lỗi nhiệt độ xảNhiệt độ quá thấp hoặc quá cao
P15 – Van 4 chiều bị khóaVan 4 chiều bị khóa
P19 – Tải làm lạnh vượt mứcMáy tản nhiệt kém
P20 – Quạt ngoài trời có vấn đềQuạt dàn nóng bị hỏng
P22 – Vấn đề máy nén (HIC PCB)Block máy bị hỏng
P26 – Sự cố từ máy nén (MDC)Block máy bị hỏng
P29 – Lỗi đa kiểm soátBộ mạch bị trục trặc
P31 – Máy nén bị quá tảiBlock máy hoặc van máy bị hỏng
L01 – Kiểu đơn vị trong nhà/ngoài trời không phù hợpBộ mạch bị trục trặc
L02 – Đơn vị trùng lặp trong nhóm kiểm soátBộ mạch bị trục trặc
L03 – Địa chỉ đơn vị ngoài trời bị sao chépBộ mạch bị trục trặc
L04 – Nhóm dây kết nối cho đơn vị trong nhà lỗiDây điện kết nối có vấn đề
L07 – Địa chỉ hoặc nhóm không được cấu hìnhBộ mạch bị trục trặc
L08 – Công suất trong nhà không được thiết lậpCông suất chưa được cấu hình
L09 – Công suất ngoài trời chưa được cấu hìnhKết nối giữa mạch điều khiển chính và mô-đun bị lỏng hoặc hỏng
L11 – Lỗi thiết lập đơn vị trong nhàMạch điều khiển bị hỏng
L13 – Kết nối bị gián đoạnBộ mạch bị trục trặc

Cách khắc phục mã lỗi máy lạnh Aqua hiệu quả

Khi xuất hiện mã lỗi, anh/chị nên ngừng sử dụng máy và kiểm tra sơ bộ theo hướng dẫn. Tuy nhiên, nếu không rõ nguyên nhân hoặc không có kinh nghiệm xử lý, nên gọi thợ điện lạnh để được kiểm tra và sửa máy lạnh đúng cách. Tránh tự ý sửa chữa để hạn chế rủi ro phát sinh thêm.

Cách khắc phục mã lỗi máy lạnh Aqua hiệu quả

Trên đây là tổng hợp các mã lỗi máy lạnh Aqua thường gặp kèm theo nguyên nhân để anh/chị dễ theo dõi khi thiết bị gặp sự cố. Nếu chưa xác định được lỗi hoặc cần hỗ trợ kiểm tra, anh/chị có thể liên hệ Thợ Việt qua tổng đài 1800 8122 (miễn phí) để được tư vấn và xử lý tại nhà. 

Nhiệt tình – Làm từ những việc nhỏ nhất – Chất lượng – Uy tín
Gọn gàng – Sạch sẽ – Giá cả hợp lý – Bảo hành chu đáo
Luôn là phương châm hoạt động của Công ty Thợ Việt.
Thợ Việt – Viethomecare 
Chăm sóc ngôi nhà yêu thương
1 lần gọi cho tất cả các dịch vụ gia đình.
THỢ VIỆT – TỰ HÀO NGƯỜI THỢ VIỆT NAM  
100% thợ là nhân viên công ty, không phải trung gian.
Hotline: 0903 532 938 Tư vấn 24/7

thiết bị điện nước